instantaneous sound pressure
Danh từ: Áp suất âm tức thời là sự chênh lệch giữa áp suất tức thời tại một điểm trong trường âm và áp suất trung bình (thường là áp suất khí quyển) tại điểm đó.
- (Áp suất âm tức thời tại micro được đo là 0,1 Pascal.)
- (Các kỹ sư sử dụng một đầu dò để ghi lại áp suất âm tức thời của một sóng âm.)
- (Áp suất âm tức thời đỉnh trong một phòng hòa nhạc có thể vượt quá 100 decibel.)
Đo lường và phân tích: "instantaneous sound pressure" thường được dùng trong kỹ thuật âm thanh để mô tả các giá trị thay đổi theo thời gian, trái ngược với áp suất âm hiệu dụng (RMS).
- To study transient sounds, we must analyze the instantaneous sound pressure waveform. (Để nghiên cứu âm thanh nhất thời, chúng ta phải phân tích dạng sóng áp suất âm tức thời.)
Công thức toán học: Trong vật lý, nó được biểu diễn là ( p(t) = p{\text{tổng}}(t) - p0 ), trong đó ( p_0 ) là áp suất tĩnh.
- The instantaneous sound pressure is defined as the deviation from the ambient pressure. (Áp suất âm tức thời được định nghĩa là độ lệch so với áp suất môi trường.)
- Áp suất âm hiệu dụng (RMS sound pressure): Giá trị trung bình bình phương của áp suất âm tức thời trong một khoảng thời gian.
- Trường âm (sound field): Vùng không gian nơi sóng âm tồn tại và áp suất âm tức thời được đo.
- Áp suất tĩnh (static pressure): Áp suất trung bình (thường là áp suất khí quyển) được dùng làm điểm tham chiếu.
- Áp suất âm tức khắc: Một cách diễn đạt khác nhưng ít phổ biến hơn.
- Giá trị áp suất âm tức thời: Nhấn mạnh vào tính chất đo lường.
Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có các cụm danh từ kỹ thuật: - Instantaneous sound pressure level (SPL): Mức áp suất âm tức thời, thường được tính bằng decibel. - The instantaneous sound pressure level exceeded 120 dB during the explosion. (Mức áp suất âm tức thời vượt quá 120 dB trong vụ nổ.)
Không có thành ngữ thông dụng, nhưng có cụm từ chuyên ngành: - Sound pressure as a function of time: Áp suất âm như một hàm số của thời gian, nhấn mạnh tính tức thời.